Bùi Thị Thanh Thủy
Viện Nghiên cứu chiến lược, chính sách Công Thương
Tóm tắt
Liên minh châu Âu (EU) là một thị trường truyền thống của ngành da giày Việt Nam, với nhu cầu tiêu thụ lớn và yêu cầu cao về chất lượng, mẫu mã cũng như các tiêu chuẩn liên quan đến môi trường, lao động và xã hội.
Việt Nam được biết đến là một trong những quốc gia có thế mạnh về sản xuất, gia công và xuất khẩu các mặt hàng da giày. Trong những năm qua, ngành da giày đã có những bước phát triển mạnh mẽ, đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu và tạo việc làm cho một lượng lớn lao động. Tuy nhiên, bên cạnh việc duy trì quan hệ bạn hàng, xu hướng hiện nay cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam và EU cần tăng cường hơn nữa sự liên kết không chỉ ở khía cạnh thương mại (mua - bán) mà còn chú trọng hợp tác sản xuất, chuyển giao công nghệ, chia sẻ kinh nghiệm quản lý, quy trình tiêu chuẩn... nhằm nâng cao chuỗi giá trị, tạo lợi ích lâu dài và bền vững cho cả hai bên. Bài viết dưới đây sẽ phân tích thực trạng mối liên kết giữa doanh nghiệp da giày Việt Nam và EU, làm rõ lợi ích, cũng như đề xuất những giải pháp thiết thực. Qua đó có thể thấy cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng hợp tác song phương, hướng đến xây dựng chuỗi giá trị bền vững và lâu dài cho ngành da giày Việt Nam.
Từ khóa: liên kết sản xuất, ngành da giày Việt Nam, doanh nghiệp EU,
1. Khái quát chung về xuất khẩu các sản phẩm da giày sang thị trường EU
EU là một thị trường lớn và tiềm năng với dân số trên 500 triệu người, tổng GDP trên 15.000 tỷ USD, chiếm khoảng 22% GDP của toàn thế giới. EU có tổng kim ngạch ngoại thương khoảng 3.800 tỷ USD, là nhà xuất khẩu và nhập khẩu lớn nhất thế giới, chiếm 15,4% tổng xuất khẩu và 16,4% tổng nhập khẩu của toàn thế giới. EU cũng đứng đầu thế giới về xuất khẩu dịch vụ, chiếm 40,8% và nhập khẩu gần 33% dịch vụ toàn cầu. Đầu tư ra nước ngoài của EU chiếm 37% FDI toàn cầu. Thị trường EU gồm 27 nước thành viên.
Ngành da giày là một trong những lĩnh vực xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp đáng kể vào tổng kim ngạch xuất khẩu và thu hút hàng triệu lao động trong nước. Với ưu thế về chi phí lao động cạnh tranh, nguồn nguyên liệu khá dồi dào cùng kinh nghiệm sản xuất tích lũy qua nhiều năm, các doanh nghiệp da giày Việt Nam hiện đã khẳng định được vị thế nhất định trên thị trường quốc tế. Trong đó, Liên minh châu Âu (EU) là một trong những thị trường xuất khẩu chủ lực, thu hút nhiều sự quan tâm và đầu tư. Tuy nhiên, thực tế cho thấy liên kết giữa các doanh nghiệp da giày Việt Nam với đối tác EU chủ yếu mới dừng ở khía cạnh thương mại (đặc biệt là gia công), còn thiếu chiều sâu trong hợp tác sản xuất và chuyển giao công nghệ, khiến giá trị gia tăng chưa cao.
Về kim ngạch xuất khẩu: Những năm gần đây, EU luôn nằm trong top thị trường nhập khẩu giày dép lớn nhất của Việt Nam, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng giá trị xuất khẩu da giày. Đáng chú ý, với việc thực thi Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu EU (EVFTA), rào cản thuế quan dần được dỡ bỏ, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp Việt tiếp cận sâu hơn vào thị trường này. Mặt khác, nhu cầu tiêu thụ giày dép tại EU luôn ổn định, phân khúc sản phẩm đa dạng, từ hàng bình dân đến cao cấp, giúp doanh nghiệp Việt Nam tìm thấy nhiều cơ hội xuất khẩu khác nhau. Tuy nhiên, bên cạnh số lượng đơn hàng tăng, yêu cầu về chất lượng và tính bền vững cũng trở nên khắt khe hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh. Cụ thể:
* Giai đoạn trước khi EVFTA có hiệu lực
Chúng ta có thể thấy rằng, EVFTA là một Hiệp định cực kỳ quan trọng đối với ngành xuất khẩu, và trong đó có ngành da giày. Chúng ta cũng đã khá “quen” với thị trường EU như một thị trường truyền thống và chiếm tỷ trọng kim ngạch khá cao, khoảng 28% trong tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành giày dép Việt Nam.
Với lợi thế mà Hiệp định mang lại, tới 90% các sản phẩm của chúng ta sẽ được hưởng ưu đãi thuế ngay lập tức khi Hiệp định có hiệu lực, trong đó có thế mạnh của chúng ta tập trung nhiều vào các sản phẩm như giày thể thao, giày vải.
Chính vì vậy mà chúng tôi thấy rằng đây sẽ là một động lực rất tốt để giúp cho các doanh nghiệp khôi phục lại sản xuất do ảnh hưởng của dịch Covid-19 vừa qua. Bên cạnh đó, thị trường EU cũng là một thị trường rất tiềm năng với tổng lượng dân số đến 500 triệu dân và các mặt hàng giày “Made in Việt Nam” đã khá quen thuộc đối với người tiêu dùng EU. Vì thế, các khách hàng EU sẽ hướng trọng tâm tới Việt Nam để sản xuất các mặt hàng giày dép, túi xách cũng như hướng đầu tư về thiết bị, công nghệ và chuyển dịch sản xuất giày dép sang Việt Nam để cùng hợp tác với chúng ta phát triển.
- Quy mô, tốc độ tăng trưởng: Thị trường EU là thị trường xuất khẩu giày dép chủ lực thứ hai của Việt Nam (chỉ sau Mỹ). Các loại giày dép xuất khẩu giày dép các loại sang thị trường này liên tục tăng với tốc độ tăng trưởng bình quân 6,1%/năm trong giai đoạn 2014 - 2020. Đến năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid 19, kim ngạch xuất khẩu vào thị trường EU đã giảm mạnh xuống mức 4,25 tỷ USD, giảm 17,47% so với năm 2019.
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu: Thị trường xuất khẩu da giày lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2014 - 2020 khu vực EU tập trung tại các thị trường trọng điểm là Đức, Bỉ, Anh, Hà Lan, Pháp, Italia; trong đó, Bỉ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch xuất khẩu 0,987 tỷ USD năm 2020, chiếm 22,15% kim ngạch xuất khẩu da giày sang EU. Xuất khẩu sang thị trường Đức - thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam trong EU năm 2020 cũng đạt 0,90 tỷ USD, chiếm 20,20% tổng kim ngạch xuất khẩu vào EU. Tiếp đến là thị trường Hà Lan đạt kim ngạch 0,683 tỷ USD, chiếm 15,33%; Anh đạt 633 triệu USD, chiếm 11,25%; Pháp đạt 515 triệu USD, tăng chiếm 9,52%, Italy chiếm 5,93%.
Như vậy, 5 thị trường lớn là Bỉ, Đức, Hà Lan, Pháp, Anh chiếm tỷ trọng đến 78,45% trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu da giày của Việt Nam sang EU. Các thị trường còn lại chiếm tỷ trọng không lớn trong kim ngạch xuất khẩu da giày của Việt Nam sang EU.
- Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Các nhóm mặt hàng giày dép xuất khẩu chủ lực của Việt Nam vào thị trường EU bao gồm nhóm giày dép vải (HS 6404); nhóm giày dép da (HS 6403) và nhóm giày cao su/nhựa (HS 6402), chỉ riêng 3 nhóm này đã chiếm đến 96,42% tổng kim ngạch xuất khẩu mặt hàng da giày năm 2020. Cụ thể năm 2020, đối với mã HS 6404, kim ngạch xuất khẩu đạt 2,157 tỷ USD, chiếm đến 48,41% tổng kim ngạch xuất khẩu da giày sang thị trường EU; tiếp đến là sản phẩm da giày có mã HS 6403, kim ngạch xuất khẩu đạt 1,44 tỷ USD, chiếm 32,39%. Mặt hàng da giày có mã HS 6402, kim ngạch xuất khẩu đạt 0,694 tỷ USD chiếm 15,62%. Nhóm các bộ phận của giày dép (HS 6406) đạt 114 triệu USD, chiếm 2,56%; nhóm giày dép khác (HS 6405) đạt 42 triệu USD, chiếm 0,94%.
* Giai đoạn sau khi thực thi EVFTA (8/2020 - 8/2022)
Sau 2 năm thực thi Hiệp định EVFTA, giày dép là mặt hàng nằm trong danh mục các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam có những chuyển biến tích cực về xuất khẩu. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, khi Hiệp định EVFTA chính thức có hiệu lực, xuất khẩu giày dép các loại của Việt Nam sang thị trường EU dần hồi phục trở lại. Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang EU đạt 4,684 tỷ USD tăng 10,21% so với năm 2020. Tính chung 7 đầu năm 2022, xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang các nước đối tác trong EVFTA đạt 3,456 tỷ USD, tăng 25,8% so với cùng kỳ năm 2021.
Sau hai năm Hiệp định EVFTA có hiệu lực, xuất khẩu mặt hàng giày dép của Việt Nam sang hầu hết các thị trường chủ lực tại EU đều tăng mạnh, điển hình như Italia (tăng 15,72%); Hà Lan (tăng 12,89%); Bỉ (tăng 1,77%), Tây Ban Nha (tăng 8,27%), Đức (tăng 1,83).
Theo Tổng cục Hải quan, xuất khẩu chủng loại giày thể thao, giày tennis, giày bóng rổ, giày thể dục, giày tập và những thứ tương tự, với đế ngoài bằng cao su hoặc nhựa và mũ giày bằng vật liệu dệt (HS 640411) sang EU trong năm đầu thực thi EVFTA đạt 1,47 tỷ USD, tăng 14,2% so với cùng giai đoạn trước đó. Xuất khẩu các chủng loại giày dép có mã HS: 640419, 640299, 640391, 640291 vào thị trường EU kể từ khi EVFTA có hiệu lực cũng tăng trưởng tích cực, đặc biệt là trong 7 tháng đầu năm 2022 đều tăng ở mức 2 con số.
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu chủng loại giày có đế ngoài bằng cao su, nhựa hoặc da tổng hợp, có mũ bằng da (HS 640399) sang EU sau 2 năm kể từ khi EVFTA có hiệu lực giảm 6,5% so với cùng giai đoạn trước đó.
2. Thực trạng liên kết giữa doanh nghiệp da giày Việt Nam và EU
2.1. Vai trò và lợi ích của việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp Việt Nam và EU trong sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm da giày
Việc thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp da giày Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) mang lại nhiều lợi ích to lớn, không chỉ cho quá trình sản xuất mà còn trong khâu tiêu thụ sản phẩm.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm: Doanh nghiệp Việt Nam khi hợp tác chặt chẽ với đối tác EU có cơ hội tiếp cận công nghệ sản xuất hiện đại, quy trình quản lý chất lượng tiên tiến cũng như các kỹ thuật thiết kế mới. Nhờ đó, sản phẩm da giày có thể được cải thiện về độ bền, mẫu mã và tính thẩm mỹ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng EU - một trong những khu vực có chuẩn mực cao về chất lượng, an toàn, cũng như các yêu cầu liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế: Thị trường EU nổi tiếng với những quy định khắt khe về trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường, điều kiện lao động và sự minh bạch trong chuỗi cung ứng. Do vậy, việc tăng cường liên kết sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp thu và cập nhật liên tục các quy định này, từ đó cải tiến quy trình sản xuất, áp dụng tiêu chuẩn ISO, SA8000, BSCI hay REACH… Việc tuân thủ những quy chuẩn khắt khe không chỉ mở rộng đường tiếp cận thị trường châu Âu, mà còn xây dựng uy tín và thương hiệu cho doanh nghiệp ở quy mô toàn cầu.
- Gia tăng giá trị và lợi thế cạnh tranh: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu da giày ngày càng gay gắt. Nếu chỉ dừng ở vai trò gia công (OEM), doanh nghiệp Việt Nam khó bứt phá. Ngược lại, tăng cường hợp tác sâu với đối tác EU cho phép doanh nghiệp tiếp cận tri thức quản lý chuỗi cung ứng, thiết kế sản phẩm độc đáo, phát triển thương hiệu riêng… Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điểm nhấn trên thị trường quốc tế và nâng cao giá trị gia tăng.
- Cơ hội đa dạng hóa thị trường và giảm thiểu rủi ro: EU là khối kinh tế lớn, có sức mua cao và mạng lưới phân phối rộng. Việc mở rộng quy mô xuất khẩu sang EU giúp doanh nghiệp da giày Việt Nam tiếp cận nhiều kênh bán lẻ, kênh thương mại điện tử và tận dụng hệ thống logistic hiện đại. Đồng thời, sự liên kết với doanh nghiệp EU cũng giúp doanh nghiệp Việt tránh phụ thuộc quá mức vào một số thị trường truyền thống, từ đó giảm thiểu rủi ro về chính sách, biến động kinh tế hay diễn biến khó lường của nhu cầu tiêu dùng.
- Khuyến khích đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp EU thường chú trọng nghiên cứu và phát triển (R&D), ý thức mạnh mẽ về trách nhiệm xã hội và môi trường. Tăng cường hợp tác với họ đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải liên tục cải tiến, áp dụng giải pháp sản xuất sạch hơn, xây dựng các mô hình kinh doanh theo hướng thân thiện môi trường. Nhờ đó, năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành da giày Việt Nam được củng cố và khẳng định vững chắc trên thị trường toàn cầu.
Có thể nói, việc thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp da giày Việt Nam và EU mang lại nhiều lợi ích về chất lượng sản phẩm, đáp ứng các quy chuẩn quốc tế, nâng cao giá trị gia tăng và giảm thiểu rủi ro, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh chung của ngành da giày Việt Nam,tạo tiền đề củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.
2.2. Thực trạng liên kết giữa doanh nghiệp da giày Việt Nam và EU
- Liên kết doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng da giày của EU: Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp da giày Việt Nam vẫn đang hoạt động theo mô hình OEM (Original Equipment Manufacturer) hoặc gia công theo đơn đặt hàng từ các thương hiệu quốc tế. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí marketing, xây dựng thương hiệu, nhưng cũng đồng nghĩa với việc giá trị gia tăng thu được còn thấp, chủ yếu thông qua lao động. Thiếu sự kết nối sâu rộng với các đối tác EU về R&D, thiết kế mẫu mã, cải tiến quy trình sản xuất đã khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam khó thoát khỏi “mắt xích” gia công trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Liên kết doanh nghiệp nhằm tăng cường khả năng đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và môi trường của EU: EU nổi tiếng với những quy định nghiêm ngặt liên quan đến lao động, môi trường, an toàn sản phẩm… Trong những năm qua, Ủy ban châu Âu liên tục đưa ra các quy tắc mới nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời yêu cầu nhà sản xuất phải đảm bảo các yếu tố liên quan đến sức khỏe, trách nhiệm xã hội. Điều này trở thành thách thức lớn cho các doanh nghiệp da giày Việt Nam, nhất là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, bởi họ phải đầu tư mạnh vào cải tiến công nghệ, xây dựng nhà xưởng “xanh”, kiểm soát nguồn nguyên liệu, cũng như đào tạo nhân lực có chuyên môn.
- Liên kết doanh nghiệp trong chuyển giao công nghệ và phát triển bền vững ngành da giày: Một trong những rào cản lớn nhất để nâng cao chất lượng và cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam chính là sự thiếu hụt về công nghệ lõi, thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia kỹ thuật cao. Mặc dù Việt Nam đã có nhiều nỗ lực thu hút FDI từ EU, song mối liên kết vẫn thường dừng ở các dự án nhỏ lẻ, chưa tạo ra tác động cộng hưởng lớn. Cần có sự chủ động hơn từ cả hai phía: doanh nghiệp EU có thể xem Việt Nam như một “cứ điểm” sản xuất chiến lược, từ đó đầu tư vào R&D, xây dựng nhà máy quy mô lớn và chia sẻ công nghệ; còn doanh nghiệp Việt Nam phải nâng cao năng lực quản trị, thể hiện thiện chí hợp tác lâu dài, đáp ứng đầy đủ các cam kết về chất lượng và tiêu chuẩn lao động.
- Liên kết trong xây dựng và phát triển thương hiệu và đa dạng hóa kênh phân phối trên thị trường EU: Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn tập trung sản xuất theo đơn hàng hơn là hướng tới xây dựng thương hiệu riêng. Trong khi đó, tại EU, người tiêu dùng chuộng các sản phẩm có thiết kế độc đáo, thân thiện môi trường và truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Thiếu một chiến lược marketing tổng thể, doanh nghiệp Việt Nam khó tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng châu Âu. Hơn nữa, việc áp dụng thương mại điện tử, mạng lưới bán lẻ đa kênh chưa được nhiều doanh nghiệp tối ưu, dẫn đến bất lợi khi cạnh tranh với các đối thủ khác, đặc biệt là từ Trung Quốc, Ấn Độ hay Bangladesh.
- Liên kết nhằm tăng cường vai trò của các hiệp hội và cơ quan quản lý giữa Việt Nam và EU: Thông qua các hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ quốc tế, hiệp hội ngành da giày và cơ quan nhà nước đã có nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp kết nối với thị trường EU. Tuy nhiên, mức độ liên kết giữa doanh nghiệp với nhau và giữa doanh nghiệp với các hiệp hội vẫn chưa thật sự chặt chẽ. Sự phối hợp lỏng lẻo khiến thông tin thị trường, xu hướng tiêu dùng, cơ hội đầu tư không được truyền tải kịp thời, hạn chế khả năng nắm bắt thời cơ và giảm sức cạnh tranh trước đối thủ.
Nhìn chung, thực trạng liên kết giữa các doanh nghiệp da giày Việt Nam và EU vẫn còn khá phân mảnh, dù đã có những bước tiến tích cực cả về kim ngạch lẫn việc tiếp cận công nghệ. Để cải thiện tình hình, đòi hỏi một chiến lược dài hạn, tổng thể, trong đó nhấn mạnh đến việc nâng cấp năng lực sản xuất, phát triển thương hiệu, tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường - xã hội, cũng như xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với các đối tác EU. Bằng cách tìm kiếm và củng cố hợp tác ở mọi khâu - từ R&D, thiết kế, sản xuất, đến phân phối và hậu mãi - ngành da giày Việt Nam mới có thể nâng cao giá trị gia tăng, khẳng định thương hiệu và vị thế vững chắc trên thị trường toàn cầu.
3. Giải pháp tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm ngành da giày giữa các doanh nghiệp Việt Nam và EU
Việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp da giày Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) đòi hỏi một chiến lược tổng thể, nhằm khai thác triệt để các lợi thế cạnh tranh trong sản xuất, thiết kế lẫn phân phối. Để thực thi hiệu quả, cả hai phía cần chủ động xây dựng kế hoạch hợp tác lâu dài, thay vì chỉ tập trung vào mối quan hệ mua - bán đơn thuần.
Thứ nhất, đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại và đầu tư, do cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội doanh nghiệp chủ trì. Qua đó, doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp gỡ, trao đổi trực tiếp với đại diện EU, hiểu rõ yêu cầu về chất lượng, tính thời trang cũng như xu hướng tiêu dùng tại nhiều thị trường châu Âu khác nhau.
Thứ hai, nâng cao chất lượng nhân lực và chuyển giao công nghệ là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp Việt cần chủ động tiếp cận các chương trình hợp tác R&D, đồng thời mời các chuyên gia đào tạo, hỗ trợ kiểm định chất lượng. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và đưa sản phẩm da giày Việt Nam tiệm cận các tiêu chuẩn bền vững, thân thiện với môi trường.
Thứ ba, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, SA8000, hay BSCI nên được xem như điều kiện tiên quyết. Các chứng chỉ này không chỉ đảm bảo uy tín về trách nhiệm xã hội và điều kiện lao động, mà còn là tấm vé thông hành để xâm nhập sâu hơn vào thị trường EU. Bên cạnh đó, minh bạch về xuất xứ nguyên liệu và giảm thiểu tác động môi trường cũng là đòi hỏi tất yếu.
Thứ tư, bên cạnh hoạt động sản xuất, phát triển thương hiệu và đa dạng hóa kênh phân phối là chiến lược quan trọng. Thay vì chỉ làm gia công, doanh nghiệp nên đầu tư thiết kế độc quyền, xây dựng nhận diện thương hiệu, và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Đồng thời, ứng dụng thương mại điện tử, hợp tác với các sàn bán lẻ lớn tại châu Âu sẽ giúp lan tỏa sản phẩm, củng cố niềm tin nơi người tiêu dùng.
Thứ năm, tăng cường hợp tác đầu tư trực tiếp (FDI) từ châu Âu. Khi các doanh nghiệp EU xây dựng nhà máy, trung tâm R&D hoặc văn phòng đại diện tại Việt Nam, sự chuyển giao công nghệ và kiến thức quản trị sẽ diễn ra sâu rộng hơn. Đồng thời, việc chia sẻ rủi ro và lợi ích giúp hai bên gắn bó chặt chẽ, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững, lâu dài của ngành da giày.
4. Kết luận
Việc tăng cường liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm da giày giữa doanh nghiệp Việt Nam và EU là một xu thế tất yếu để cả hai bên cùng khai thác tối đa tiềm năng thị trường và năng lực sản xuất. Thông qua sự cộng tác sâu rộng về công nghệ, quản lý chất lượng, đào tạo nguồn nhân lực, cũng như tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội, doanh nghiệp Việt Nam có thể từng bước nâng cao vị thế và giá trị gia tăng cho sản phẩm. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp EU được lợi khi đa dạng hóa chuỗi cung ứng, tiếp cận nguồn lao động dồi dào, linh hoạt và có chất lượng tại Việt Nam. Con đường này đòi hỏi đầu tư nghiêm túc, tầm nhìn chiến lược cùng nỗ lực hợp tác toàn diện, để không chỉ dừng lại ở các hợp đồng gia công ngắn hạn mà tiến tới xây dựng mối quan hệ bền vững, lâu dài, góp phần nâng cao thương hiệu ngành da giày Việt Nam trên trường quốc tế.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nguyễn An Hà, Vũ Mai Phương, 2024. Một số xu thế chính trong phát triển quan hệ Việt Nam – EU tới 2030. Truy cập tại:
file:///C:/Users/ADMIN/Downloads/1.%20NGUYEN%20AN%20HA-%20QH%20VN_EU%20DEN%202030%20%20PB%20T%20(1).pdf
2. Nguyễn Thị Quỳnh Hương, 2022. EVFTA: Cơ hội và thách thức cho ngành da giày Việt Nam. Truy cập tại:
http://thuvienlamdong.org.vn:81/bitstream/DL_134679/54640/1/CVv168S6092022031.pdf
3. Quốc Định, 2020. Vẫn còn thách thức cho ngành da giày. Truy cập tại: http://daidoanket.vn/van-con-thach-thuccho-nganh-da-giay-489754.html
4. Song Hà, 2021. Xuất khẩu giày dép sang EU tăng mạnh nhờ "cú huých" EVFTA. Thời báo kinh tế Việt Nam. Truy cập tại: https://vneconomy.vn/xuat-khau-giay-dep-sang-eu-tang-manh-nho-cu-huych-evfta.htm
5. World Bank, 2020. Vietnam: Deepening international intergration and implementing the EVFTA. Truy cập tại:
https://documents1.worldbank.org/curated/en/866871589557725251/pdf/Vietnam-Deepening-International-Integration-and-Implementing-the-EVFTA.pdf