Nguyễn Văn Hiến
Viện Nghiên cứu chiến lược, chính sách Công Thương
Tóm tắt
Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) tạo điều kiện thuận lợi cho ngành tài chính và ngân hàng Việt Nam hiện đại hóa và tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế. EVFTA mở rộng khả năng hợp tác giữa các ngân hàng và tổ chức tài chính Việt Nam với các đối tác châu Âu, đặc biệt là trong lĩnh vực chuyển đổi số, như phát triển thanh toán điện tử, ứng dụng blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ phân tích dữ liệu.
Nhờ EVFTA, các ngân hàng Việt Nam có cơ hội đầu tư vào công nghệ, cập nhật quy trình quản lý rủi ro và an ninh thông tin theo tiêu chuẩn châu Âu, đồng thời tăng cường năng lực phục vụ khách hàng. Chuyển đổi số giúp giảm chi phí vận hành, tăng hiệu quả và mang đến trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Tuy nhiên, ngành tài chính và ngân hàng vẫn phải đối mặt với thách thức lớn về đầu tư công nghệ, bảo mật dữ liệu và nâng cao kỹ năng số của nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu từ EVFTA và phát triển bền vững trong nền kinh tế số.
Từ khóa: EVFTA, chuyển đổi số, ngành tài chính và ngân hàng, tiêu chuẩn quốc tế, thanh toán điện tử, dịch vụ ngân hàng số, đầu tư công nghệ, kỹ năng số, bảo mật dữ liệu.
1. EVFTA với ngành tài chính - ngân hàng Việt Nam
EVFTA có hiệu lực từ 01 tháng 8 năm 2020 đã mang lại nhiều lợi ích cho các lĩnh vực kinh tế của Việt Nam, bao gồm ngành tài chính và ngân hàng. EVFTA không chỉ giúp mở rộng thị trường, tăng cường hợp tác mà còn tạo điều kiện để các tổ chức tài chính và ngân hàng Việt Nam tiếp cận với công nghệ, dịch vụ và tiêu chuẩn quốc tế từ châu Âu.
Ngành tài chính và ngân hàng Việt Nam đã có những bước tiến trong việc ứng dụng công nghệ số, tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức về an ninh thông tin, năng lực công nghệ và tiêu chuẩn dịch vụ. EVFTA là động lực quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi số, giúp ngành này tăng cường năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
2. Mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghệ tài chính
Hợp tác với các tổ chức tài chính và các công ty Fintech châu Âu: EVFTA tạo điều kiện thuận lợi để các ngân hàng và tổ chức tài chính Việt Nam hợp tác với các công ty Fintech từ châu Âu. Thông qua các đối tác này, các ngân hàng có thể tiếp cận công nghệ tiên tiến như AI, blockchain, phân tích dữ liệu lớn (Big Data), và hệ thống thanh toán điện tử. Những công nghệ này không chỉ giúp ngân hàng cải thiện dịch vụ mà còn nâng cao khả năng quản lý rủi ro, tối ưu hóa chi phí và tăng cường bảo mật.
Chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý: Các tổ chức tài chính châu Âu có kinh nghiệm trong việc quản lý rủi ro, bảo mật thông tin và cung cấp dịch vụ số hóa. Việc hợp tác này giúp các ngân hàng Việt Nam cập nhật các quy trình và công nghệ mới, nâng cao chất lượng dịch vụ theo tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng trong và ngoài nước.
3. Thúc đẩy phát triển thanh toán điện tử và dịch vụ ngân hàng số
Ứng dụng thanh toán điện tử: Một trong những yêu cầu từ EU là nâng cao tính minh bạch và hiện đại hóa dịch vụ tài chính, trong đó bao gồm thanh toán điện tử. EVFTA thúc đẩy các ngân hàng Việt Nam đầu tư vào hạ tầng thanh toán số, cho phép khách hàng thanh toán nhanh chóng, an toàn và tiện lợi hơn qua các nền tảng số. Điều này góp phần thúc đẩy xã hội không tiền mặt, phù hợp với xu hướng phát triển của nền kinh tế số toàn cầu.
Phát triển các dịch vụ ngân hàng số: Các ngân hàng Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển ngân hàng số, bao gồm các dịch vụ như mở tài khoản trực tuyến, tư vấn tài chính tự động (robo-advisor), và các ứng dụng quản lý tài chính cá nhân. EVFTA tạo cơ hội để các ngân hàng hợp tác với các công ty công nghệ tài chính của châu Âu, tích hợp các tính năng tiên tiến như trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để nâng cao trải nghiệm khách hàng và cải thiện hiệu quả dịch vụ.
4. Tăng cường quản lý rủi ro và an ninh thông tin
Nâng cao tiêu chuẩn bảo mật thông tin: Một trong những yêu cầu của EVFTA là đảm bảo an ninh thông tin cho các dịch vụ số hóa. Điều này đòi hỏi các ngân hàng Việt Nam phải nâng cao tiêu chuẩn bảo mật, triển khai các giải pháp an ninh tiên tiến như xác thực đa yếu tố, mã hóa dữ liệu và các hệ thống phòng ngừa tấn công mạng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn bảo mật này không chỉ bảo vệ dữ liệu của khách hàng mà còn giúp ngân hàng xây dựng niềm tin trong bối cảnh kinh doanh quốc tế.
Ứng dụng công nghệ quản lý rủi ro: Các tổ chức tài chính Việt Nam đang áp dụng công nghệ như AI và dữ liệu lớn để quản lý rủi ro tài chính, từ phân tích tín dụng, theo dõi giao dịch đến phát hiện gian lận. Thông qua các công nghệ này, các ngân hàng có thể dự đoán và ngăn chặn rủi ro, đồng thời tối ưu hóa quy trình quản trị. Điều này đặc biệt quan trọng khi các ngân hàng mở rộng hợp tác với các đối tác châu Âu, nơi có yêu cầu cao về tiêu chuẩn quản lý rủi ro và tuân thủ quy định.
5. Phát triển năng lực phục vụ khách hàng và trải nghiệm người dùng
Cá nhân hóa dịch vụ tài chính: EVFTA mở ra cơ hội để các ngân hàng Việt Nam học hỏi từ các ngân hàng châu Âu về cá nhân hóa dịch vụ tài chính. Các công nghệ AI và dữ liệu lớn cho phép các ngân hàng phân tích hành vi người dùng, từ đó cung cấp các dịch vụ tài chính cá nhân hóa như các gói vay theo nhu cầu, quản lý chi tiêu và đầu tư thông minh. Điều này không chỉ tăng cường trải nghiệm người dùng mà còn giúp ngân hàng xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả dịch vụ: Chuyển đổi số giúp các ngân hàng tự động hóa quy trình, từ khâu thẩm định đến xử lý giao dịch, giảm thiểu sai sót và thời gian chờ đợi. Các ứng dụng và dịch vụ số hóa còn giúp các ngân hàng phục vụ khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, giảm chi phí vận hành và tăng tính cạnh tranh trong môi trường kinh doanh quốc tế.
6. Phát triển cơ sở hạ tầng công nghệ và đầu tư vào hệ thống số hóa
Đầu tư vào hạ tầng công nghệ: Để triển khai các dịch vụ ngân hàng số một cách hiệu quả, các ngân hàng Việt Nam cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ hiện đại, bao gồm các trung tâm dữ liệu, hệ thống lưu trữ và bảo mật dữ liệu tiên tiến. Điều này giúp các ngân hàng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về dịch vụ số và hỗ trợ khả năng mở rộng khi hợp tác với các đối tác châu Âu.
Phát triển hệ sinh thái công nghệ tài chính (fintech): EVFTA cũng thúc đẩy sự phát triển của các công ty fintech, tạo ra hệ sinh thái tài chính số sôi động hơn. Các ngân hàng Việt Nam có thể hợp tác với các công ty fintech để phát triển các sản phẩm tài chính mới, cải tiến quy trình và mở rộng các kênh dịch vụ số. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong nước mà còn giúp ngân hàng cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế.
7. Nâng cao kỹ năng số cho nguồn nhân lực ngành tài chính - ngân hàng
(i) Đánh giá hiện trạng kỹ năng số của nguồn nhân lực ngành tài chính - ngân hàng
Phân tích nhu cầu kỹ năng số: Trước tiên, cần đánh giá hiện trạng kỹ năng của nguồn nhân lực và xác định rõ nhu cầu về kỹ năng số của các vị trí công việc trong ngành tài chính - ngân hàng. Điều này bao gồm các kỹ năng về an ninh mạng, phân tích dữ liệu, AI, blockchain, và các hệ thống thanh toán điện tử. Việc xác định nhu cầu cụ thể giúp các ngân hàng xây dựng chương trình đào tạo phù hợp và hiệu quả.
Đo lường trình độ kỹ năng của nhân viên hiện tại: Các ngân hàng có thể sử dụng các công cụ đánh giá và khảo sát để đo lường kỹ năng số của nhân viên. Các yếu tố đánh giá bao gồm khả năng sử dụng công cụ số, mức độ thành thạo trong xử lý dữ liệu và khả năng thích ứng với các công nghệ mới. Điều này cho phép xây dựng một bức tranh rõ ràng về những kỹ năng còn thiếu và cần bổ sung trong đội ngũ nhân sự.
(ii) Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng số
Khóa đào tạo về phân tích dữ liệu và dữ liệu lớn: Phân tích dữ liệu là kỹ năng cốt lõi trong ngân hàng hiện đại, giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi khách hàng, tối ưu hóa các quyết định tín dụng và phát hiện rủi ro. Các khóa đào tạo về phân tích dữ liệu và dữ liệu lớn sẽ giúp nhân viên nâng cao khả năng quản lý và phân tích thông tin từ các nguồn dữ liệu lớn. Những khóa học này cũng bao gồm các công cụ phân tích phổ biến như SQL, Python và các nền tảng BI (Business Intelligence).
Đào tạo về AI và học máy (Machine Learning): AI và học máy đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong ngành ngân hàng để hỗ trợ ra quyết định, phân tích hành vi khách hàng và dự báo xu hướng. Các khóa học về AI và học máy sẽ giúp nhân viên hiểu rõ về ứng dụng của công nghệ này trong quản lý rủi ro, phát hiện gian lận và cá nhân hóa dịch vụ cho khách hàng. Các nhân viên có thể học cách sử dụng các thư viện AI như TensorFlow, Keras và Scikit-learn để xây dựng các mô hình dự báo.
An ninh mạng và bảo mật thông tin: Bảo mật là yếu tố quan trọng trong ngành tài chính - ngân hàng, đặc biệt khi giao dịch số ngày càng phổ biến. Các khóa đào tạo về an ninh mạng bao gồm cách thức phòng ngừa và ứng phó với các cuộc tấn công mạng, quản lý quyền truy cập và mã hóa dữ liệu. Những kỹ năng này giúp nhân viên nâng cao khả năng bảo vệ hệ thống và dữ liệu khách hàng khỏi các rủi ro bảo mật, từ đó tăng cường lòng tin của khách hàng.
(iii) Xây dựng văn hóa học hỏi và liên tục cập nhật công nghệ
Khuyến khích văn hóa học tập liên tục: Một trong những cách nâng cao kỹ năng số cho nhân viên là xây dựng văn hóa học hỏi và đổi mới trong tổ chức. Các ngân hàng có thể khuyến khích nhân viên tự nâng cao trình độ thông qua việc cung cấp tài nguyên học tập như các khóa học trực tuyến miễn phí, thư viện sách chuyên ngành và các tài liệu hướng dẫn. Việc khuyến khích học tập liên tục giúp nhân viên luôn cập nhật với công nghệ và quy trình mới nhất.
Tổ chức các buổi hội thảo và sự kiện công nghệ nội bộ: Các buổi hội thảo nội bộ và sự kiện công nghệ là cơ hội để nhân viên giao lưu, học hỏi từ các chuyên gia và chia sẻ kinh nghiệm về ứng dụng công nghệ số trong công việc. Các sự kiện này cũng có thể là nơi giới thiệu các xu hướng công nghệ mới, thúc đẩy tinh thần sáng tạo và tạo điều kiện để nhân viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn công việc.
(iv) Phát triển chương trình hợp tác với các tổ chức giáo dục và công ty công nghệ
Hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu: Ngành ngân hàng có thể hợp tác với các trường đại học, học viện công nghệ và viện nghiên cứu để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Các chương trình hợp tác này giúp cung cấp cho nhân viên những kiến thức chuyên sâu và cập nhật về công nghệ số. Ví dụ, một số chương trình có thể tập trung vào các chủ đề như phân tích tài chính ứng dụng AI, blockchain trong tài chính hoặc các mô hình quản lý rủi ro số hóa.
Thực tập và trao đổi với các công ty công nghệ: Các ngân hàng có thể sắp xếp chương trình thực tập và trao đổi nhân sự với các công ty công nghệ hoặc các tổ chức fintech. Điều này không chỉ giúp nhân viên có cơ hội tiếp xúc thực tiễn với công nghệ hiện đại mà còn giúp ngân hàng xây dựng mối quan hệ đối tác, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi số. Các kỹ năng học được từ thực tế sẽ giúp nhân viên sẵn sàng ứng dụng vào công việc khi quay trở lại ngân hàng.
(v) Ứng dụng học trực tuyến và các nền tảng kỹ thuật số trong đào tạo
Triển khai nền tảng học trực tuyến: Để linh hoạt và tối ưu hóa chi phí đào tạo, các ngân hàng có thể xây dựng các nền tảng học trực tuyến cho phép nhân viên học tập mọi lúc, mọi nơi. Các khóa học trực tuyến không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giúp nhân viên lựa chọn lộ trình học tập phù hợp với nhu cầu cá nhân. Các nền tảng này có thể bao gồm các khóa học về kỹ năng số, hướng dẫn thực hành và bài kiểm tra để đánh giá tiến bộ của nhân viên.
Sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR): Các ngân hàng có thể thử nghiệm việc sử dụng công nghệ VR và AR trong đào tạo, giúp nhân viên thực hành các quy trình giao dịch, quản lý rủi ro và xử lý sự cố trong môi trường mô phỏng. Các công nghệ này mang lại trải nghiệm học tập phong phú và trực quan, giúp nhân viên dễ dàng áp dụng kiến thức vào công việc thực tế.
(vi) Phát triển các chương trình đánh giá và khen thưởng nhân viên
Đánh giá định kỳ về kỹ năng số của nhân viên: Để theo dõi sự tiến bộ và điều chỉnh kế hoạch đào tạo, các ngân hàng có thể tổ chức các bài kiểm tra và đánh giá định kỳ về kỹ năng số. Các chương trình đánh giá này giúp xác định những nhân viên cần bổ sung kỹ năng và kịp thời cập nhật các kiến thức mới cho toàn bộ đội ngũ.
Chính sách khen thưởng cho nhân viên có kỹ năng số nổi bật: Khuyến khích và tạo động lực học hỏi là một phần quan trọng của văn hóa học tập. Các ngân hàng có thể thiết lập các giải thưởng hoặc khen thưởng đặc biệt cho những nhân viên đạt thành tích tốt trong việc nâng cao kỹ năng số. Điều này không chỉ thúc đẩy sự học hỏi mà còn tạo ra môi trường làm việc tích cực, khuyến khích nhân viên đóng góp và phát triển.
(vii) Thực hiện các chương trình thực tập và tuyển dụng kỹ năng số
Tuyển dụng nguồn nhân lực có kỹ năng số: Ngành ngân hàng nên tập trung tuyển dụng các ứng viên có kỹ năng số mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực an ninh mạng, phân tích dữ liệu và lập trình. Việc tuyển dụng những nhân viên có kiến thức nền tảng tốt về công nghệ giúp ngân hàng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chuyển đổi số.
Chương trình thực tập chuyên sâu về công nghệ số: Các ngân hàng có thể phát triển các chương trình thực tập dành cho sinh viên và những người trẻ có năng lực về công nghệ số. Chương trình thực tập này cung cấp cơ hội học hỏi và phát triển cho những tài năng mới, đồng thời giúp ngân hàng xây dựng một đội ngũ nhân lực kỹ thuật số chất lượng cao.
8. Kết luận
EVFTA là động lực quan trọng cho chuyển đổi số trong ngành tài chính và ngân hàng: Với cơ hội mở rộng hợp tác, tiếp cận công nghệ và tiêu chuẩn quốc tế, EVFTA thúc đẩy các ngân hàng và tổ chức tài chính Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số, cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường năng lực cạnh tranh.
Chuyển đổi số là yếu tố tất yếu cho sự phát triển bền vững: EVFTA tạo ra cơ hội để ngành tài chính và ngân hàng Việt Nam tiếp cận công nghệ hiện đại, nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí và mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và quản lý rủi ro, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và đạt được sự phát triển bền vững trong nền kinh tế số./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
Lê Cẩm Tú (2021). Chuyển đổi số trong ngân hàng: Cơ hội và thách thức. Truy cập từ: https://tapchinganhang.gov.vn/chuyen-doi-so-trong-ngan-hang-co-hoi-va-thach-thuc.htm
-
Trần Thị Ngọc Trâm (2023). Cơ hội và thách thức chuyển đổi số trong ngành ngân hàng Việt Nam hiện nay. Truy cập từ: https://kinhtevadubao.vn/co-hoi-va-thach-thuc-chuyen-doi-so-trong-nganh-ngan-hang-viet-nam-hien-nay-28134.html
-
TS. Cấn Văn Lực và cộng sự (2023). Chuyển đổi số ngành ngân hàng Việt Nam: Cơ hội, thực trạng và giải pháp. Truy cập từ: https://thitruongtaichinhtiente.vn/chuyen-doi-so-nganh-ngan-hang-viet-nam-co-hoi-thuc-trang-va-giai-phap-52299.html
-
Đào Minh Tú (2023). Chuyển đổi số ngành ngân hàng: Thích ứng và phát triển trong bối cảnh hiện nay. Truy cập từ: https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/kinh-te/-/2018/851702/chuyen-doi-so-nganh-ngan-hang--thich-ung-va-phat-trien-trong-boi-canh-hien-nay.aspx
-
Phan Thị Lệ Thúy (2022). Ngân hàng số: Cơ hội và thách thức cho ngành Ngân hàng ở Việt Nam. Truy cập từ: https://tapchicongthuong.vn/ngan-hang-so--co-hoi-va-thach-thuc-cho-nganh-ngan-hang-o-viet-nam-90231.htm
-
Nguyễn Văn Thủy (2023). Chuyển đổi số ngành Ngân hàng: Thách thức đặt ra và một số kiến nghị. Truy cập từ: https://tapchitaichinh.vn/chuyen-doi-so-nganh-ngan-hang-thach-thuc-dat-ra-va-mot-so-kien-nghi.html