Nguyễn Văn Hiến
Viện Nghiên cứu chiến lược, chính sách Công Thương
Tóm tắt
Hiệp định Thương mại Tự Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA) đòi hỏi ngành dệt may Việt Nam tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe về truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng, yêu cầu các doanh nghiệp xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện. Giải pháp chính là triển khai hệ thống quản lý dữ liệu số tích hợp, bao gồm thông tin về nguyên liệu, quy trình sản xuất và xuất xứ sản phẩm. Công nghệ blockchain và Internet vạn vật (IoT) đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và xác minh nguồn gốc sản phẩm từ khâu sản xuất đến xuất khẩu, đảm bảo tính minh bạch và đáp ứng yêu cầu của thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
Từ khóa: EVFTA, dữ liệu số, truy xuất nguồn gốc, chuỗi cung ứng, blockchain.
1. Yêu cầu về cơ sở dữ liệu số trong ngành dệt may theo EVFTA
EVFTA mở ra cơ hội lớn cho ngành dệt may Việt Nam thâm nhập vào thị trường châu Âu với nhiều ưu đãi về thuế quan. Tuy nhiên, EVFTA yêu cầu ngành dệt may phải đảm bảo truy xuất nguồn gốc sản phẩm và minh bạch thông tin chuỗi cung ứng. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số là một giải pháp cần thiết để đáp ứng yêu cầu này, giúp doanh nghiệp cung cấp thông tin về quy trình sản xuất, nguồn gốc nguyên liệu và chất lượng sản phẩm.
Để đáp ứng yêu cầu từ EVFTA, doanh nghiệp dệt may cần chuẩn hóa thông tin và dữ liệu sản phẩm. Cơ sở dữ liệu số phải lưu trữ đầy đủ thông tin từ khâu nguyên liệu, quy trình sản xuất đến xuất xứ, đảm bảo dữ liệu được quản lý chặt chẽ và có thể truy cập dễ dàng khi cần thiết.
2. Triển khai hệ thống quản lý dữ liệu số tích hợp
Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) giúp doanh nghiệp tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình từ quản lý nguyên vật liệu, sản xuất, đến lưu trữ dữ liệu. Phần mềm quản lý chuỗi cung ứng giúp theo dõi tiến độ sản xuất và vận chuyển sản phẩm theo thời gian thực, đồng thời cung cấp dữ liệu chính xác về hàng tồn kho và tình trạng đơn hàng. ERP và các hệ thống quản lý chuỗi cung ứng cung cấp một nền tảng lưu trữ và quản lý dữ liệu tích hợp, giúp giảm thiểu rủi ro sai sót, thất lạc dữ liệu và tạo thuận lợi cho việc phân tích thông tin. Với cơ sở dữ liệu số hóa, doanh nghiệp có thể dễ dàng cập nhật, điều chỉnh và truy xuất dữ liệu nhanh chóng để đáp ứng yêu cầu của các đối tác châu Âu.
3. Ứng dụng công nghệ blockchain trong truy xuất nguồn gốc
Công nghệ blockchain cho phép lưu trữ thông tin một cách minh bạch và không thể thay đổi, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu về nguồn gốc sản phẩm. Đối với ngành dệt may, blockchain giúp doanh nghiệp theo dõi chi tiết hành trình của sản phẩm từ khâu nguyên liệu đến khi sản phẩm hoàn thiện, đáp ứng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc của EVFTA. Blockchain cũng giúp giảm thiểu gian lận và tăng cường niềm tin với đối tác và người tiêu dùng. Các bên tham gia chuỗi cung ứng, bao gồm nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất và nhà bán lẻ, có thể dễ dàng truy cập và kiểm tra thông tin về sản phẩm qua blockchain. Điều này giúp giảm thời gian xác minh nguồn gốc và cung cấp dữ liệu chính xác, nhanh chóng cho các đối tác tại EU.
4. Sử dụng IoT để giám sát sản xuất
IoT giúp theo dõi quá trình sản xuất và giám sát chất lượng sản phẩm trong thời gian thực. Các thiết bị IoT có thể thu thập dữ liệu về các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và tình trạng máy móc, đảm bảo rằng các điều kiện sản xuất luôn ổn định và đạt tiêu chuẩn. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng và đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường EU. IoT cũng hỗ trợ giám sát tình trạng tồn kho và vận chuyển sản phẩm, giúp doanh nghiệp dệt may quản lý dữ liệu liên quan đến số lượng và vị trí sản phẩm theo thời gian thực. Việc giám sát và cập nhật liên tục thông tin về kho hàng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận chuyển, giảm thiểu thời gian chờ đợi và đáp ứng đơn hàng nhanh chóng.
5. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ và bảo mật dữ liệu
Doanh nghiệp phải đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin mạnh mẽ, từ máy chủ, trung tâm dữ liệu đến mạng lưới internet tốc độ cao để xây dựng cơ sở dữ liệu số. Cơ sở hạ tầng này đảm bảo rằng hệ thống quản lý dữ liệu hoạt động ổn định, cho phép doanh nghiệp xử lý lượng dữ liệu lớn và đáp ứng nhu cầu truy cập nhanh chóng của các đối tác quốc tế. Mặt khác việc bảo mật dữ liệu là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu số. Các doanh nghiệp dệt may cần đầu tư vào các giải pháp bảo mật như mã hóa thông tin, xác thực đa yếu tố và các biện pháp phòng chống xâm nhập để bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa an ninh mạng. Đặc biệt, với việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế, doanh nghiệp có thể tăng cường niềm tin với đối tác châu Âu và bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.
6. Chính sách hỗ trợ từ Chính phủ và các tổ chức
Chính phủ có thể cung cấp các gói vay ưu đãi hoặc hỗ trợ tài chính để giúp các doanh nghiệp dệt may đầu tư vào hạ tầng công nghệ và các hệ thống quản lý dữ liệu. Các chính sách ưu đãi về thuế và hỗ trợ chi phí đào tạo cũng sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực tài chính và tập trung vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu số đạt chuẩn quốc tế.
Để vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu số hiệu quả, các doanh nghiệp cần nhân sự có kỹ năng số. Chính phủ và các tổ chức có thể tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng công nghệ, bảo mật và quản lý dữ liệu nhằm trang bị cho lực lượng lao động trong ngành dệt may những kỹ năng cần thiết. Việc đào tạo này giúp đội ngũ nhân viên thích ứng nhanh với các công nghệ mới, đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống.
7. Phát triển cơ sở dữ liệu liên thông cho toàn ngành dệt may
(i) Đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và tăng khả năng cạnh tranh
Cơ sở dữ liệu số đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam đáp ứng các yêu cầu khắt khe từ EVFTA, đặc biệt là về truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng. Với hệ thống dữ liệu số hóa, doanh nghiệp có thể lưu trữ thông tin chi tiết từ nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất đến sản phẩm hoàn thiện. Điều này đảm bảo sự minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng và giúp doanh nghiệp dễ dàng cung cấp thông tin theo yêu cầu của đối tác EU. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và truy xuất nguồn gốc không chỉ đáp ứng EVFTA mà còn nâng cao uy tín và sức cạnh tranh cho các doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
(ii) Nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa quy trình
Cơ sở dữ liệu số giúp doanh nghiệp dệt may quản lý các hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng một cách hiệu quả hơn. Hệ thống này cho phép các doanh nghiệp lưu trữ, theo dõi và truy cập thông tin trong thời gian thực, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu sai sót trong vận hành. Ví dụ, phần mềm quản lý dữ liệu như ERP (Enterprise Resource Planning) có thể tự động hóa các khâu quản lý nguyên vật liệu, tiến độ sản xuất và tồn kho, giúp giảm thời gian xử lý và chi phí vận hành. Với quy trình được tối ưu, doanh nghiệp có thể tăng tốc độ sản xuất, giảm lãng phí, và đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, đáp ứng nhu cầu nhanh chóng của thị trường EU.
(iii) Tăng cường khả năng bảo mật và bảo vệ dữ liệu khách hàng
Trong bối cảnh EVFTA yêu cầu các doanh nghiệp dệt may phải đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu theo Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của EU, cơ sở dữ liệu số là một giải pháp quan trọng. Hệ thống dữ liệu số hóa không chỉ lưu trữ thông tin an toàn mà còn áp dụng các biện pháp bảo mật, như mã hóa và xác thực đa yếu tố, để bảo vệ dữ liệu khỏi nguy cơ rò rỉ hoặc tấn công mạng. Điều này giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và đối tác, xây dựng niềm tin vững chắc trên thị trường quốc tế.
(iv) Tạo thuận lợi cho việc mở rộng thị trường và tăng trưởng bền vững
Cơ sở dữ liệu số cho phép các doanh nghiệp dệt may Việt Nam dễ dàng mở rộng quy mô và gia tăng cơ hội hợp tác với các đối tác quốc tế. Nhờ vào hệ thống quản lý dữ liệu minh bạch, đối tác và khách hàng châu Âu có thể dễ dàng theo dõi và kiểm tra chất lượng sản phẩm cũng như nguồn gốc nguyên liệu. Điều này giúp xây dựng uy tín cho doanh nghiệp và tạo ra niềm tin lâu dài với thị trường. Hơn nữa, khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế cũng hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng vào các thị trường mới ngoài EU, từ đó thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
8. Lợi ích của cơ sở dữ liệu số đối với doanh nghiệp dệt may trong EVFTA
(i) Đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và tăng khả năng cạnh tranh
Cơ sở dữ liệu số đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam đáp ứng các yêu cầu khắt khe từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), đặc biệt là về truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng. Với hệ thống dữ liệu số hóa, doanh nghiệp có thể lưu trữ thông tin chi tiết từ nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất đến sản phẩm hoàn thiện. Điều này đảm bảo sự minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng và giúp doanh nghiệp dễ dàng cung cấp thông tin theo yêu cầu của đối tác EU. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và truy xuất nguồn gốc không chỉ đáp ứng EVFTA mà còn nâng cao uy tín và sức cạnh tranh cho các doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
(ii) Nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa quy trình
Cơ sở dữ liệu số giúp doanh nghiệp dệt may quản lý các hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng một cách hiệu quả hơn. Hệ thống này cho phép các doanh nghiệp lưu trữ, theo dõi và truy cập thông tin trong thời gian thực, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu sai sót trong vận hành. Ví dụ, phần mềm quản lý dữ liệu như ERP (Enterprise Resource Planning) có thể tự động hóa các khâu quản lý nguyên vật liệu, tiến độ sản xuất và tồn kho, giúp giảm thời gian xử lý và chi phí vận hành. Với quy trình được tối ưu, doanh nghiệp có thể tăng tốc độ sản xuất, giảm lãng phí, và đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, đáp ứng nhu cầu nhanh chóng của thị trường EU.
(iii) Tăng cường khả năng bảo mật và bảo vệ dữ liệu khách hàng
Trong bối cảnh EVFTA yêu cầu các doanh nghiệp dệt may phải đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu theo Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của EU, cơ sở dữ liệu số là một giải pháp quan trọng. Hệ thống dữ liệu số hóa không chỉ lưu trữ thông tin an toàn mà còn áp dụng các biện pháp bảo mật, như mã hóa và xác thực đa yếu tố, để bảo vệ dữ liệu khỏi nguy cơ rò rỉ hoặc tấn công mạng. Điều này giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và đối tác, xây dựng niềm tin vững chắc trên thị trường quốc tế.
(iv) Tạo thuận lợi cho việc mở rộng thị trường và tăng trưởng bền vững
Cơ sở dữ liệu số cho phép các doanh nghiệp dệt may Việt Nam dễ dàng mở rộng quy mô và gia tăng cơ hội hợp tác với các đối tác quốc tế. Nhờ vào hệ thống quản lý dữ liệu minh bạch, đối tác và khách hàng châu Âu có thể dễ dàng theo dõi và kiểm tra chất lượng sản phẩm cũng như nguồn gốc nguyên liệu. Điều này giúp xây dựng uy tín cho doanh nghiệp và tạo ra niềm tin lâu dài với thị trường. Hơn nữa, khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế cũng hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng vào các thị trường mới ngoài EU, từ đó thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
9. Một số giải pháp nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu số trong ngành dệt may Việt Nam nhằm thực thi EVFTA
(i) Thiết lập hệ thống dữ liệu chuẩn hóa cho chuỗi cung ứng
Ngành dệt may Việt Nam cần một hệ thống dữ liệu chuẩn hóa nhằm thu thập và quản lý thông tin xuyên suốt chuỗi cung ứng từ sản xuất, nhập nguyên liệu, đến phân phối sản phẩm cuối cùng. Chính phủ có thể phối hợp với các hiệp hội ngành dệt may để thiết lập các tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất cho toàn ngành, bao gồm thông tin về xuất xứ nguyên liệu, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm. Việc chuẩn hóa dữ liệu sẽ giúp các doanh nghiệp đáp ứng được các yêu cầu khắt khe từ thị trường châu Âu.
(ii) Phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ blockchain
Truy xuất nguồn gốc là yếu tố quan trọng để ngành dệt may Việt Nam tuân thủ các yêu cầu về xuất xứ hàng hóa trong EVFTA. Công nghệ blockchain có thể hỗ trợ xây dựng hệ thống minh bạch và tin cậy, giúp lưu trữ và quản lý dữ liệu về nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và vận chuyển. Để thúc đẩy điều này, chính phủ có thể hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa về tài chính hoặc kỹ thuật, giúp họ triển khai blockchain vào quy trình quản lý chuỗi cung ứng.
(iii) Khuyến khích hợp tác công tư trong xây dựng cơ sở dữ liệu ngành
Chính phủ có thể khuyến khích các dự án hợp tác công tư (PPP) nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia cho ngành dệt may. Các dự án này sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng truy cập thông tin về tiêu chuẩn chất lượng, dữ liệu thị trường và quy trình xuất khẩu, từ đó đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường châu Âu. Chính phủ có thể đầu tư cơ sở hạ tầng và các nền tảng dữ liệu, trong khi các doanh nghiệp đóng góp thông tin sản xuất, tạo thành một hệ thống dữ liệu chung phục vụ cho toàn ngành.
(iii) Xây dựng các khóa đào tạo về quản lý và phân tích dữ liệu
Cơ sở dữ liệu số đòi hỏi nguồn nhân lực có kỹ năng về quản lý và phân tích dữ liệu. Chính phủ và các hiệp hội ngành có thể tổ chức các chương trình đào tạo về công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu cho doanh nghiệp dệt may, giúp nhân viên của họ có khả năng xử lý, phân tích và sử dụng dữ liệu một cách hiệu quả. Các khóa đào tạo này sẽ giúp các doanh nghiệp sử dụng cơ sở dữ liệu để dự đoán nhu cầu, tối ưu hóa sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.
(iv) Xây dựng cơ sở dữ liệu về thị trường xuất khẩu
Chính phủ nên hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu về thị trường xuất khẩu, bao gồm các thông tin như xu hướng tiêu dùng, yêu cầu chất lượng và tiêu chuẩn sản phẩm của các nước trong EU. Điều này giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cập nhật nhanh chóng về nhu cầu và thị hiếu của thị trường châu Âu, từ đó điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp, đáp ứng kịp thời và chính xác nhu cầu của đối tác quốc tế.
(v) Phát triển hệ thống báo cáo và phân tích thị trường dựa trên dữ liệu lớn
Big Data giúp thu thập và phân tích dữ liệu lớn về thị trường, giá cả nguyên liệu, xu hướng tiêu dùng và dự báo nhu cầu. Chính phủ có thể đầu tư vào các nền tảng Big Data phục vụ ngành dệt may, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan và chính xác hơn về thị trường, từ đó đưa ra các quyết định nhanh chóng và đúng đắn. Hệ thống này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa sản xuất, giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
(vi) Số hóa các quy trình quản lý chuỗi cung ứng và quy trình xuất nhập khẩu
Việc số hóa quy trình quản lý chuỗi cung ứng sẽ giúp giảm thiểu thủ tục giấy tờ, tăng cường minh bạch và rút ngắn thời gian xử lý trong xuất nhập khẩu. Các quy trình này bao gồm từ đăng ký nguyên liệu đầu vào, theo dõi sản xuất đến hoàn tất thủ tục hải quan khi xuất khẩu. Chính phủ có thể hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ để xây dựng các nền tảng quản lý số cho ngành dệt may, giúp tự động hóa và tối ưu hóa quy trình.
(vii) Khuyến khích doanh nghiệp dệt may đầu tư vào công nghệ thông tin
Để xây dựng cơ sở dữ liệu số bền vững, các doanh nghiệp dệt may cần đầu tư vào công nghệ thông tin và hệ thống phần mềm quản lý. Chính phủ có thể cung cấp các chính sách ưu đãi về thuế hoặc hỗ trợ tài chính cho những doanh nghiệp tiên phong trong đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ. Điều này sẽ khuyến khích nhiều doanh nghiệp áp dụng công nghệ và xây dựng hệ thống dữ liệu, nâng cao khả năng hội nhập và cạnh tranh quốc tế.
(viii) Tăng cường hợp tác quốc tế trong xây dựng cơ sở dữ liệu
Chính phủ nên thúc đẩy các chương trình hợp tác quốc tế, đặc biệt với các đối tác châu Âu, để học hỏi kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ trong xây dựng cơ sở dữ liệu ngành dệt may. Sự hợp tác này có thể bao gồm các chương trình trao đổi chuyên gia, hội thảo và dự án chung nhằm phát triển các giải pháp công nghệ phù hợp với tiêu chuẩn châu Âu.
Kết luận
Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số cho ngành dệt may là yếu tố then chốt giúp Việt Nam tận dụng tối đa những lợi thế mà Hiệp định EVFTA mang lại. Cơ sở dữ liệu số không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn mà còn đáp ứng yêu cầu về minh bạch và chất lượng từ thị trường châu Âu. Thông qua các giải pháp như chuẩn hóa dữ liệu, truy xuất nguồn gốc bằng blockchain, ứng dụng Big Data và số hóa quy trình, ngành dệt may Việt Nam có thể tối ưu hóa hoạt động, giảm chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh.
Để thực hiện thành công các giải pháp này, cần có sự hỗ trợ và phối hợp từ phía chính phủ, doanh nghiệp và các đối tác quốc tế. Các chính sách khuyến khích đầu tư công nghệ, chương trình đào tạo nhân lực, hợp tác công tư và hợp tác quốc tế sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu số, đảm bảo ngành dệt may phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
Cục Công nghiệp (BCT) (2019). Tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm cơ sở dữ liệu dệt may dành cho cán bộ via, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Truy cập từ: https://detmay.csdl.gov.vn/Documents/HuongDan.pdf;
-
FPT Digital (2021). Chuyển đổi số – Kim chỉ nam cho ngành dệt may. Truy cập từ: https://digital.fpt.com/linh-vuc/chuyen-doi-so-kim-chi-nam-cho-nganh-det-may.html;
-
NIC (2022). Khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu để mở rộng kinh doanh, xuất khẩu. Truy cập từ: https://thongtindoanhnghiep.nic.gov.vn/a/107638/khai-thac-hieu-qua-co-so-du-lieu-de-mo-rong-kinh-doanh-xuat-khau;
-
Cẩm Hà (2024). Chuyển đổi số - cơ hội để phát triển bền vững cho ngành dệt may Việt Nam. Truy cập từ: https://tapchilaodongxahoi.vn/chuyen-doi-so-co-hoi-de-phat-trien-ben-vung-cho-nganh-det-may-viet-nam-1330666.html;
-
Mỹ Phương (2024). Chuyển đổi số, "chìa khóa" để doanh nghiệp dệt may tăng trưởng. Truy cập từ: https://bnews.vn/chuyen-doi-so-chia-khoa-de-doanh-nghiep-det-may-tang-truong/329774.html#google_vignette